Bản dịch của từ 䄻 trong tiếng Việt
䄻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cháo | ㄔㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
䄻 (Danh từ)
【cháo】
01
Lúa tái sinh (lúa mọc lại sau khi gặt), cũng gọi là lúa mùa hai; ở phương ngữ còn chỉ ngô nếp (bắp nếp)
再生稻。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【cháo】【ㄔㄠˊ】【TRIỀU】
- Các biến thể:
- 𥟯
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,兆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨丿丶丿丶丶乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
牊
嘲
巣
漅
樔
謿
晁
鄛
罺
轈
巢
潮
陶
䛌
蜪
㹗
䛬
騊
祹
鋾
咷
鞉
䬞
裪
羄
㑿
笊
詔
㐒
䃍
垗
啅
棹
䍮
狣
枛
穀
穎
䅊
秴
秉
穓
䅥
稜
秧
稂
稲
䆈
崆
䦀
䒋
萦
啞
掍
菢
晢
経
脜
䋎
㶾
