Bản dịch của từ 䅅 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guī

ㄍㄨㄟN/AN/AN/A

(Danh từ)

guī
01

Một loại công cụ nông nghiệp dùng để cày bừa, giúp đất tơi xốp như 'quy' đất cho mùa màng bội thu

一种农具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䅅
Bính âm:
【guī】【ㄍㄨㄟ】【QUY】
Hình thái radical:
⿰,禾,圭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép