Bản dịch của từ 䅌 trong tiếng Việt
䅌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juān | ㄐㄩㄢ | N/A | N/A | N/A |
䅌 (Danh từ)
【juān】
01
Cành thân của lúa hoặc lúa mì (như thân cây lúa, thân cây mì)
稻、麦的茎。《説文•禾部》:“䅌,麥莖也。”《正字通•禾部》:“䅌,禾稻之莖皆曰䅌。”
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUYÊN】
- Các biến thể:
- 𪌭, 𧆇, 𫜓
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,肙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨丿丶丨乚一丿乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
圏
勬
娟
睃
䥴
鐫
涓
焆
鋗
镌
梋
瓹
稸
稱
䅆
秵
秐
秲
䆏
䄾
䅉
稲
穋
䅪
豠
滋
寓
䟨
鹅
锍
㔸
媢
掌
䀅
䠶
湡
