Bản dịch của từ 䅍 trong tiếng Việt
䅍
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǐng | ㄊㄧㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
䅍 (Tính từ)
【tǐng】
01
Hình ảnh lúa, lúa mì đứng thẳng tắp như cây đinh đứng vững.
稻麦直立的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tǐng】【ㄊㄧㄥˇ】【ĐÍNH】
- Các biến thể:
- 𥟐
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,廷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨丿丶丿一丨一乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㓊
䞒
㢥
动
姛
㣫
崠
㑈
腖
𠄉
㼯
垌
鋌
铤
挺
梃
町
珽
閮
頲
䦐
涏
甼
艇
䅗
穋
稝
䆎
稐
䅦
秳
秨
穇
䅮
稗
穘
釧
掭
訠
斎
猙
㲚
㾊
厩
㟙
㴎
悠
珻
