Bản dịch của từ 䅎 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒu

ㄧㄡˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

yǒu
01

Giống như “dở”, nghĩa là không tốt, khác biệt tiêu cực (nhớ câu 'cỏ dự' là cỏ dại)

同“莠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khác nhau, không giống nhau (dễ nhớ: 'dự' là khác biệt)

相异,不同。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䅎
Bính âm:
【yǒu】【ㄧㄡˇ】【DỰ】
Hình thái radical:
⿰,禾,秀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丿一丨丿丶丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép