Bản dịch của từ 䅎 trong tiếng Việt
䅎
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǒu | ㄧㄡˇ | N/A | N/A | N/A |
䅎 (Tính từ)
【yǒu】
01
Giống như “dở”, nghĩa là không tốt, khác biệt tiêu cực (nhớ câu 'cỏ dự' là cỏ dại)
同“莠”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khác nhau, không giống nhau (dễ nhớ: 'dự' là khác biệt)
相异,不同。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
