Bản dịch của từ 䅏 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄐㄧㄠˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cơm cháo, món ăn quen thuộc như cháo trắng, dễ tiêu hóa (giống như từ 'gạo' trong tiếng Việt).

同“䊊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䅏
Bính âm:
【ㄐㄧㄠˇ】【GẠO】
Các biến thể:
䊊, 䬿
Hình thái radical:
⿰,禾,尾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶乚一丿丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép