Bản dịch của từ 䅐 trong tiếng Việt
䅐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄐㄧㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
䅐 (Danh từ)
【】
01
Gói, bó nhỏ (như bó lúa, bó củi); đơn vị đo lúa (10 bó lúa)
同“𢆚”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄐㄧㄚˋ】【GIÁC】
- Các biến thể:
- 𢆞
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,見
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨丿丶丨乚一一一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
儉
俭
茧
枧
鰎
檢
䟰
㨵
瀽
鐗
礆
襺
𠀼
媊
黚
乾
忴
騝
䕭
騚
鰬
歬
橬
炶
穚
稫
䄼
稗
穖
秄
䅡
穄
䆆
䄧
穗
䅾
𠅩
鈠
道
湇
㪗
嵙
㖼
媍
骚
紪
棴
覘
