Bản dịch của từ 䅓 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Tên một loại gỗ cong, dễ nhớ như cây gỗ uốn cong trong vườn nhà

木名。

Ví dụ
02

Tên một loại quả, dễ liên tưởng đến quả cong cong như gỗ

果名。

Ví dụ
03

Xem chữ “” để biết thêm nghĩa

见“䅩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䅓
Bính âm:
【jǔ】【ㄐㄩˇ】【CỬ】
Hình thái radical:
⿲,禾,句,又
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丿乚丨乚一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép