Bản dịch của từ 䅘 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lái

ㄌㄞˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

lái
01

Lúa mì, loại ngũ cốc vàng óng quen thuộc trong bữa ăn Việt

小麥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䅘
Bính âm:
【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
Các biến thể:
麳, 𥟂
Hình thái radical:
⿰,禾,來
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶一丨丿丶丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép