Bản dịch của từ 䅙 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hùn

ㄏㄨㄣˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

hùn
01

Cỏ, cỏ dại, hoặc bó rơm (như bó cỏ khô dùng làm thức ăn cho gia súc)

草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bó cỏ, bó rơm buộc lại (dùng trong nông nghiệp)

捆草。

Ví dụ
䅙
Bính âm:
【hùn】【ㄏㄨㄣˋ】【HÙN】
Hình thái radical:
⿰,禾,昆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丨乚一一一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép