Bản dịch của từ 䅚 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quǎn

ㄑㄩㄢˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

quǎn
01

Cây lúa mọc sát nhau như hàng xóm thân thiết (nhớ như 'quán' gần nhau).

禾相近。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䅚
Bính âm:
【quǎn】【ㄑㄩㄢˇ】【QUẢN】
Hình thái radical:
⿰,禾,卷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丶丿一一丿丶乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép