Bản dịch của từ 䅝 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kōng

ㄎㄨㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

kōng
01

Rơm rạ, thân cây lúa sau khi gặt (giúp nhớ: 'khổng' như 'khô' - thân cây khô)

稻秆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䅝
Bính âm:
【kōng】【ㄎㄨㄥ】【KHỔNG】
Hình thái radical:
⿰,禾,空
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丶丶乚丿乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép