Bản dịch của từ 䅟 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎn

ㄘㄢˇcanthanh hỏi

(Danh từ)

cǎn
01

Hoảng sợ vì trái cây

玉米恐慌

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lúa móng rồng

穇子:一种一年生禾草,种子可磨成一种多少带苦味的粉末,可作为食品

Ví dụ
䅟
Bính âm:
【cǎn】【ㄘㄢˇ】【SAM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰禾参
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép