Bản dịch của từ 䅱 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Ăn no nê, ăn thỏa thích (giống như từ “” chỉ trạng thái ăn no căng bụng)

同“䭓”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䅱
Bính âm:
【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,禾,豈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丨乚丨一丨乚一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép