Bản dịch của từ 䅵 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

(Danh từ)

zhuó
01

Cám

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chaff; điều chỉnh; sửa đổi

调整;修改 这个字的意思是对某事物进行改变或改善。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䅵
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
蓔, 𦮽, 𥠦
Hình thái radical:
⿰禾羔
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丶ノ一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép