Bản dịch của từ 䅽 trong tiếng Việt
䅽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄍㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
䅽 (Danh từ)
【】
01
Cùng nghĩa với chữ '谷' (cốc), chỉ hương thơm dịu dàng hoặc ngũ cốc như lúa, ngô (nhớ câu 'cốc lúa thơm ngát đồng quê').
同“谷”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cùng nghĩa với chữ '馨' (hương thơm ngát), dùng để chỉ mùi thơm dễ chịu.
同“馨”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
