Bản dịch của từ 䆀 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

měi
01

Vết đen trên cây trồng sau cơn mưa, như nấm mốc làm hư hại mùa màng (giống 'mốc' trong tiếng Việt).

庄稼淋雨后生的黑斑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䆀
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MÔI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,禾,黑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép