Bản dịch của từ 䆆 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎo

ㄗㄠˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

zǎo
01

Gạo mùa sớm thu hoạch, giống như lúa tảo (lúa sớm) trong vụ mùa.

早收之谷。

Ví dụ
02

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Đọc là 'jo', chỉ loại kê nhỏ, giống như hạt kê nhỏ.

〈韩国释义〉读音jo,粟也。小米。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䆆
Bính âm:
【zǎo】【ㄗㄠˇ】【TẢO】
Hình thái radical:
⿰,禾,喿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丨乚一丨乚一丨乚一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép