Bản dịch của từ 䆇 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèng

ㄈㄥˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

fèng
01

Chữ dùng làm tên người trong tiếng Hàn, giống như một cái tên đẹp, dễ nhớ (như 'phụng' trong tiếng Việt nghĩa là con chim phượng hoàng tượng trưng cho sự cao quý).

〈韩国释义〉人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䆇
Bính âm:
【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHỤNG】
Hình thái radical:
⿰,禾,鳯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丿乚丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép