Bản dịch của từ 䆊 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuì

ㄘㄨㄟˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

cuì
01

Loại lúa nếp có hạt dính, dễ nhớ như câu 'lúa nếp dẻo thơm'

一种有黏性的稻子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䆊
Bính âm:
【cuì】【ㄘㄨㄟˋ】【THÚY】
Các biến thể:
𥣕
Hình thái radical:
⿰,禾,冀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丨一一一乚丨乚一丨一一丨丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép