Bản dịch của từ 䆏 trong tiếng Việt
䆏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèi | ㄈㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
䆏 (Danh từ)
【fèi】
01
Một loại lúa có thân màu tím, không dính như lúa nếp (giống như 'phế' trong phân bón, giúp cây lúa phát triển tốt). (Nhớ: 'phế' lúa tím không dính, khác với lúa nếp dính)
一种紫秆不黏的稻子。《説文•禾部》:“䆏,稻紫莖不黏也。”徐鍇繫傳:“即今紫華稻。”《齊民要術•水稻》引《風土記》曰:“䆏,稻之紫莖。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHẾ】
- Các biến thể:
- 𥣢, 𥤄, 𥤅, 𥤈, 𥤑
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,糞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨丿丶丶丿一丨丿丶丨乚一丨一一丨丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤵
陫
䉬
櫠
䠊
柹
廃
䞳
砩
犻
䛍
靅
秊
䅡
穞
穭
稱
䅓
移
䅂
秥
秋
秴
䅰
欆
巗
韄
麞
䝓
鑎
鰶
爡
饕
囎
韁
䫳
