Bản dịch của từ 䆐 trong tiếng Việt
䆐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guó | ㄍㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
䆐 (Danh từ)
【guó】
01
Cùng nghĩa với chữ 'quốc' (nước), dễ nhớ như câu 'Quốc gia là nơi ta gọi là nhà'.
同“国”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【guó】【ㄍㄨㄛˊ】【QUỐC】
- Các biến thể:
- 國
- Hình thái radical:
- ⿱,秦,⿰,秦,秦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 30
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一丿丶丿一丨丿丶一一一丿丶丿一丨丿丶一一一丿丶丿一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蔮
国
囻
漍
幗
虢
腘
聝
帼
敋
䂸
㶁
税
秬
䆇
䅎
䆆
稨
穁
秜
䄫
穡
䅪
穖
籱
麣
癵
䉹
爨
驫
鸝
鱺
䂅
鸞
鸞
饢
