Bản dịch của từ 䆕 trong tiếng Việt
䆕
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
䆕 (Động từ)
【yuè】
01
Xuyên qua; chui qua (như chui qua lỗ hổng, không có cửa sổ hay cửa ra vào)
穿;通。《説文•穴部》:“䆕,穿也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cùng cực; tận cùng (như cực kỳ, tột độ)
穷;极。北周衛元嵩《元包經•孟陰》:“臸垠䆕幽。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Lỗ hổng; cái lỗ (khoảng trống)
孔;洞。也作“䏐”。《廣雅•釋詁三》:“䆕,空也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【DUỆT】
- Các biến thể:
- 𥥞, 䆷, 䦑, 䆝
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,夬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶乚丿乚乚一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
泧
乐
㹊
櫟
樾
捳
粵
枂
跀
䢲
粤
䢁
䒸
狘
䫼
趐
㔧
䆷
瀥
疦
㦜
坹
怴
瞲
窊
窤
窱
窰
窀
窯
窲
穼
竁
窥
䆩
䆗
药
独
䒾
俏
㳜
狟
峫
飑
㑙
庡
迼
侾
