Bản dịch của từ 䆛 trong tiếng Việt
䆛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhà | ㄓㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
䆛 (Danh từ)
【zhà】
01
Hình dáng vật thể trong hang, như cảnh vật ẩn mình trong hang động (giúp nhớ chữ窋 liên quan đến hang)
〔窋~〕物在洞中的样子。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zhà】【ㄓㄚˋ】【TRÁT】
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,吒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶乚丿乚丨乚一丿一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㢉
碴
垞
䤩
捈
䁟
搽
察
査
㢒
嵖
秅
𠆦
䖳
蚱
鲊
㚫
栅
宱
㓃
詐
怍
诈
痄
㞼
銸
埑
蜇
䂝
䐲
喆
晣
折
棏
㫼
䜆
䆯
穿
䇀
窑
竈
䆰
窦
䆤
窬
窼
窍
䆬
將
勒
䂯
淊
婦
晗
𠋰
绺
啬
堑
鸺
琍
