Bản dịch của từ 䆜 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

yòu
01

Giống chữ “”, nghĩa là rộng lượng, tha thứ (nhớ câu thành ngữ “bao dung như ưu”).

同“宥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trống rỗng, không có gì bên trong (như không gian rộng lớn bao la).

空。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䆜
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【ƯU】
Hình thái radical:
⿱,穴,有
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚一丿丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép