Bản dịch của từ 䆞 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎo

ㄧㄠˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

yǎo
01

Ẩn giấu, khuất nấp, không dễ thấy (giống như 'ẩn')

隐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xa xôi, cách trở như miền xa xăm trong tâm tưởng

远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Sâu thẳm, âm u như rừng sâu không lối thoát (nhớ đến 'diêu' như 'diêu sâu')

幽深。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䆞
Bính âm:
【yǎo】【ㄧㄠˇ】【DIÊU】
Các biến thể:
𥦒, 𥧘
Hình thái radical:
⿱,穴,㫐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚丨乚一一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép