Bản dịch của từ 䆞 trong tiếng Việt
䆞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎo | ㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
䆞 (Tính từ)
【yǎo】
01
Ẩn giấu, khuất nấp, không dễ thấy (giống như 'ẩn')
隐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Xa xôi, cách trở như miền xa xăm trong tâm tưởng
远。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Sâu thẳm, âm u như rừng sâu không lối thoát (nhớ đến 'diêu' như 'diêu sâu')
幽深。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
