Bản dịch của từ 䆠 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

huàn
01

Cùng nghĩa với “”, chỉ người làm quan hoặc công chức triều đình (nhớ câu “hoàn chức” là làm quan)

同“宦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䆠
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,穴,臣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚一丨乚一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép