Bản dịch của từ 䆡 trong tiếng Việt
䆡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láng | ㄌㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
䆡 (Danh từ)
【láng】
01
Hang động, chỗ trống như hang (dễ nhớ như 'láng' nhà có hang)
洞穴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【láng】【ㄌㄤˊ】【LANG】
- Các biến thể:
- 𥧫
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,良
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶乚丿乚丶乚一一乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斏
廊
哴
蓈
㝗
蜋
䱶
躴
㱢
鎯
㾿
勆
閬
誏
郎
䕞
䍚
莨
阆
浪
埌
蒗
筤
穹
窔
竃
䆳
窐
窅
突
䆱
竇
窤
穽
䆵
喁
達
酟
䛊
㛻
貳
㥖
斝
臯
滁
棼
㨑
