Bản dịch của từ 䆢 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

yuè
01

Động từ chỉ hành động xuyên qua, đục thủng; dễ nhớ như việc 'duyệt' qua một vật cản.

穿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hình dáng như một lỗ hổng, khe hở; ví như 'lỗ thủng' trên áo, dễ nhớ như 'duyệt' qua lỗ hổng.

孔穴貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䆢
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【DUYỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,穴,抉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚一乚一乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép