Bản dịch của từ 䆦 trong tiếng Việt
䆦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄕㄣ | N/A | N/A | N/A |
䆦 (Tính từ)
【】
01
Giống chữ '𥥍', nghĩa là sâu, thâm sâu; ống khói; chồng chất (trên bếp lò), chôn cất quan tài người chết (hình ảnh sâu thẳm, ống khói cao chót vót, và việc chôn cất thể hiện sự sâu sắc, trang nghiêm).
同“𥥍”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
