Bản dịch của từ 䆨 trong tiếng Việt
䆨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Níng | ㄋㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
䆨 (Danh từ)
【níng】
01
Trời cao rộng lớn như biển cả, bao la như thiên nhiên bao la (giúp nhớ: 'Ninh' như 'Ninh Bình' rộng lớn, trời đất bao la)
天。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To lớn, rộng lớn, bao la (như trời đất bao la)
大。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Sáng tỏ, rõ ràng, minh bạch (như ánh sáng rạng rỡ)
明。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
