Bản dịch của từ 䆩 trong tiếng Việt
䆩
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
䆩 (Tính từ)
【míng】
01
Cùng nghĩa với chữ “冥” – chỉ sự tối tăm, mờ mịt, sâu thẳm như bóng tối của thế giới âm phủ (dễ nhớ như câu “minh mông tối tăm” trong tiếng Việt).
同“冥”。《字彙補•穴部》:“䆩,即冥字。見漢隸《犍為楊君頌》。”《隸釋•楊君石門頌》:“下則入䆩。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
- Các biến thể:
- 冥, 𥦏, 𥧤
- Hình thái radical:
- ⿳,穴,目,大
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶乚丿乚丨乚一一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溟
瞑
䳟
覭
茗
嫇
洺
榠
鄍
㝠
铭
鸣
窛
窼
窩
䆬
䆣
窓
䆻
窀
穴
䇁
窖
䆵
禀
蒺
蒯
尲
傼
㓽
筩
窣
㥦
摀
骜
楒
