ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䆫
Bảng phân tích âm vị 䆫
Chuāng
Cửa sổ (giống chữ 窗, nơi ánh sáng và gió vào nhà, như 'cửa sổ' trong tiếng Việt)
同“窗”。《説文•穴部》:“䆫,通孔也。从穴,忽聲。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép