Bản dịch của từ 䆭 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

xuān
01

Hang động, nơi trống rỗng như hang sâu trong núi (giúp nhớ chữ này liên quan đến chỗ rỗng bên trong)

洞穴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䆭
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【SUYÊN】
Hình thái radical:
⿱,穴,軒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚一丨乚一一一丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép