Bản dịch của từ 䆵 trong tiếng Việt
䆵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chéng | ㄔㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
䆵 (Danh từ)
【chéng】
01
Xem chữ “䆖” (âm đọc thành), chỉ tiếng vọng, cao sâu; lớn; nhà to đẹp (như nhà thành trì)
见“䆖”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chéng】【ㄔㄥˊ】【THÀNH】
- Các biến thể:
- 䆸
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,曾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶乚丿乚丶丿丨乚丨丶丿一丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揨
椉
䗊
憕
埩
呈
溗
浧
塍
珹
洆
㨃
竁
窎
窄
䆖
穵
䆛
竉
窣
窷
窗
窏
䆢
凟
蟝
鮛
穟
檒
餵
䊢
韱
魋
䍢
𠐘
䆃
