Bản dịch của từ 䆻 trong tiếng Việt
䆻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiào | ㄑㄧㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
䆻 (Danh từ)
【qiào】
01
Giống chữ “窍” (khảo), nghĩa là lỗ, khe hở (như lỗ tai, lỗ mũi), cũng chỉ chỗ quan trọng, điểm mấu chốt (như “khảo đạo” – lỗ thông khí). Dễ nhớ: “Khảo” như cái lỗ nhỏ, nơi thông khí, như “khảo” trong “khảo nghiệm”.
同“窍”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
