Bản dịch của từ 䆼 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Tổ chim, hang ổ (nhớ câu: 'Tổ khô là tổ chim'), chỗ ở của động vật hoặc người

同“窠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䆼
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHÔ】
Hình thái radical:
⿱,穴,過
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚丨乚一丨丨乚丨乚一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép