ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䆾
Bảng phân tích âm vị 䆾
Lán
〔~~䆱〕mỏng mà rộng, như tấm vải mỏng lớn (giúp nhớ: 'lãn' nghe giống 'làn', như làn vải mỏng rộng)
〔~~䆱〕薄而大。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép