Bản dịch của từ 䆿 trong tiếng Việt
䆿
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
䆿 (Động từ)
【yì】
01
Giống chữ 寱, nghĩa là nói mớ khi ngủ (nói mớ như tiếng 'dịch' trong giấc mơ)
同“寱”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
- Các biến thể:
- 寱, 𥧵
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,⿰,爿,臬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶乚丿乚乚丨一丿丿丨乚一一一一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
肊
㵝
翊
掜
鯣
泆
食
伿
鷧
㡼
歝
奕
空
䆹
䆓
窏
窶
窠
穻
窋
窟
窡
䆔
窅
貚
嚧
鶓
穬
鶄
鏛
鼭
巆
䱨
艨
識
爈
