Bản dịch của từ 䇃 trong tiếng Việt
䇃
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sì | ㄙˋ | N/A | N/A | N/A |
䇃 (Động từ)
【sì】
01
Cùng nghĩa với chữ 俟, nghĩa là chờ đợi, đợi đến lúc; khi nào thì
同“俟”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【sì】【ㄙˋ】【TỰ】
- Các biến thể:
- 俟
- Hình thái radical:
- ⿰,立,巳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 立
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶丿一乚一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
梩
巳
㸻
龱
貄
𠒃
㜦
兕
姒
杫
鈶
饲
㗛
詨
㒆
嗃
歗
涍
㩭
熽
孝
敩
斅
哮
竭
䇕
䇍
䇌
靖
竳
䇋
䇔
竌
竰
䇒
竱
味
㤅
囶
𠅏
㚵
屇
斺
苚
侭
𠒃
组
岶
