Bản dịch của từ 䇋 trong tiếng Việt
䇋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄐㄧㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
䇋 (Danh từ)
【】
01
Tên một vị thần trong truyền thuyết (giúp nhớ: 'gia' như trong 'gia đình', thần linh bảo vệ gia đình)
同“𥩲”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄐㄧㄚˊ】【GIA】
- Hình thái radical:
- ⿰,立,多
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 立
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶丿一丿乚丶丿乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗐
䍖
餀
絯
㺔
猲
𠀅
亥
拸
妎
駭
氦
媣
冄
䣸
㒄
䤡
姌
㯗
熯
苒
㿵
㹱
䒣
榝
解
㔎
㦪
栧
躞
谢
㴽
糏
褻
䉣
躠
䇎
竷
竏
䇉
亲
竛
䇆
竣
䇒
靖
竓
䇐
㫰
堌
涶
閊
鄈
猑
啗
蚶
淗
壸
階
㻉
