Bản dịch của từ 䇏 trong tiếng Việt
䇏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duì | ㄉㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
䇏 (Động từ)
【duì】
01
〔磊~〕chồng chất lên nhau như đống đá, cây cối hoặc quả chín rủ xuống (như đống đối)
〔磊~〕重叠堆积。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hình dáng cây cối hoặc quả chín rủ xuống như những chiếc đối treo
树木果实下垂的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
