Bản dịch của từ 䇘 trong tiếng Việt
䇘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hù | ㄏㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
䇘 (Danh từ)
【hù】
01
Dụng cụ cuộn dây, như cái trục để thu dây thừng (giúp nhớ: 'hộ' như 'hộp' chứa dây).
收绳的器具。
Ví dụ
02
Tên khác của xe quay sợi (cái xe quay tơ).
纺车的别名。
Ví dụ
03
Tên một loại tre, tức là măng tre có vị đắng (gợi nhớ: 'hộ' như 'hơi đắng').
竹名。即苦笋。
Ví dụ
