Bản dịch của từ 䇘 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Dụng cụ cuộn dây, như cái trục để thu dây thừng (giúp nhớ: 'hộ' như 'hộp' chứa dây).

收绳的器具。

Ví dụ
02

Tên khác của xe quay sợi (cái xe quay tơ).

纺车的别名。

Ví dụ
03

Tên một loại tre, tức là măng tre có vị đắng (gợi nhớ: 'hộ' như 'hơi đắng').

竹名。即苦笋。

Ví dụ
䇘
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỘ】
Các biến thể:
䊺, 互, 𥫻, 𥾙
Hình thái radical:
⿱,𥫗,互
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶一乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép