ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䇟
Bảng phân tích âm vị 䇟
Jiàn
Cùng nghĩa với “腱” – gân, phần dây chằng nối cơ với xương, giúp vận động linh hoạt (nhớ câu: “Gân khỏe, vận động bền”)
同“腱”。《説文•筋部》:“䇟,筋之本也。从筋,从夗省聲。腱,䇟或从肉、建。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép