Bản dịch của từ 䇟 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiàn
01

Cùng nghĩa với “” – gân, phần dây chằng nối cơ với xương, giúp vận động linh hoạt (nhớ câu: “Gân khỏe, vận động bền”)

同“腱”。《説文•筋部》:“䇟,筋之本也。从筋,从夗省聲。腱,䇟或从肉、建。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䇟
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𥫗,⿰,夕,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿乚丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép