Bản dịch của từ 䇦 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǎng

ㄤˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

ǎng
01

Tên một loại tre, tre không màu, măng tre (dễ nhớ như 'áng' tre trong rừng xanh)

竹名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tre không màu, không sắc (như tre trắng tinh khiết)

竹无色。

Ví dụ
䇦
Bính âm:
【ǎng】【ㄤˇ】【ÁNG】
Các biến thể:
𥬺
Hình thái radical:
⿱,𥫗,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丨乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép