Bản dịch của từ 䇨 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòng

ㄍㄨㄥˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

gòng
01

Cái rổ tre đựng chén bát hoặc các vật dụng ăn uống trong thời xưa (như chén, đĩa, bát), giúp nhớ như rổ tre đựng 'cống' đồ ăn.

古代盛杯子等器皿的竹笼。

Ví dụ
02

Rổ đựng đũa, giống như cái hộp tre để giữ đũa gọn gàng.

筷笼。

Ví dụ
䇨
Bính âm:
【gòng】【ㄍㄨㄥˋ】【CỐNG】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,夅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿乚丶一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép