Bản dịch của từ 䇩 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Chỗ nối các tấm ván lại với nhau, như mối ghép trên chiếc bè lớn bằng tre dùng để đánh cá (dễ nhớ: 'dịch' như 'dích' ghép ván).

合板际。

Ví dụ
02

Dài, kéo dài (như chiếc bè dài, dễ liên tưởng).

长。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Loại quạt nan () dùng trong sinh hoạt hoặc đánh cá.

箄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䇩
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,曳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丨乚一一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép