Bản dịch của từ 䇩 trong tiếng Việt
䇩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
䇩 (Danh từ)
【yì】
01
Chỗ nối các tấm ván lại với nhau, như mối ghép trên chiếc bè lớn bằng tre dùng để đánh cá (dễ nhớ: 'dịch' như 'dích' ghép ván).
合板际。
Ví dụ
02
Dài, kéo dài (như chiếc bè dài, dễ liên tưởng).
长。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Loại quạt nan (箄) dùng trong sinh hoạt hoặc đánh cá.
箄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
