Bản dịch của từ 䇰 trong tiếng Việt
䇰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēng | ㄓㄥ | N/A | N/A | N/A |
䇰 (Danh từ)
【zhēng】
01
Đuốc làm bằng tre buộc lại, như đuốc tre cháy sáng trong đêm (nhớ đến hình ảnh đuốc tre trong lễ hội truyền thống Việt Nam)
竹火把。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại tre có vân sọc trên thân, dễ nhận biết bằng các vệt màu trên vỏ tre
一种有班纹的竹子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
