Bản dịch của từ 䇰 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēng

ㄓㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhēng
01

Đuốc làm bằng tre buộc lại, như đuốc tre cháy sáng trong đêm (nhớ đến hình ảnh đuốc tre trong lễ hội truyền thống Việt Nam)

竹火把。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại tre có vân sọc trên thân, dễ nhận biết bằng các vệt màu trên vỏ tre

一种有班纹的竹子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䇰
Bính âm:
【zhēng】【ㄓㄥ】【TRƯNG】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,丞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶乚乚乚丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép