Bản dịch của từ 䇱 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄚˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cũng như chữ “”, chỉ dây thừng to dùng buộc thuyền hoặc sửa hàng rào tre (dây nạp như dây nịt chắc chắn giữ thuyền không trôi).

同“笝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䇱
Bính âm:
【ㄋㄚˊ】【NẠP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𥫗,⿴,囗,夕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丨乚丿乚丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép