Bản dịch của từ 䇲 trong tiếng Việt
䇲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄘㄜˋ | c | e | thanh huyền |
䇲 (Danh từ)
【jìng】
01
Thẻ tre; thẻ gỗ (xưa dùng để viết chữ)
同'策'
Ví dụ
䇲 (Danh từ)
【jìng】
01
Thẻ tre; que tính
同“策”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【jìng】【ㄘㄜˋ】【GIÁP.SÁCH】
- Các biến thể:
- 筴
- Hình thái radical:
- ⿱⺮夹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一丶ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
惻
粣
厠
畟
册
测
蓛
䈟
簎
敇
厕
𠕁
徍
糘
鴐
伽
鎵
家
夾
擖
毠
夹
镓
哿
籣
䈄
筎
䈿
簚
筊
筆
䉳
䉔
筦
竻
䉵
䙶
㮀
𠄻
嵈
𠌞
敦
𠁇
塇
㞇
䐋
缏
畬
